Kinh nghiệm hay

Tổng Hợp Hơn 100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp Cần Biết

admin · Thứ bảy, 01/08/2026 · 5 phút đọc
Tổng Hợp Hơn 100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp Cần Biết
insights

Lưu ý: Số liệu và mẹo mang tính tham khảo, hãy áp dụng linh hoạt theo điều kiện nhà bạn.

Khi làm việc trong môi trường nhà bếp, nhất là tại các nhà hàng và khách sạn, việc thông thạo từ vựng tiếng Anh liên quan đến các dụng cụ và hoạt động bếp núc trở nên vô cùng quan trọng. Điều này đặc biệt cần thiết đối với những người thường xuyên tiếp xúc với đồng nghiệp hay khách hàng nước ngoài.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản về nhà bếp, từ đó giúp bạn dễ dàng hơn trong công việc của mình. Hãy cùng khám phá và ghi nhớ những từ vựng quan trọng nhất nhé!

Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Nhà Bếp

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh về nhà bếp được phân loại theo các chủ đề khác nhau. Bạn hãy tham khảo và ghi chú để phục vụ cho công việc của mình một cách tốt nhất.

Các Thiết Bị Trong Nhà Bếp

  • Toaster: Máy nướng bánh mỳ
  • Stove: Bếp nấu
  • Sink: Bồn rửa
  • Rice cooker: Nồi cơm điện
  • Refrigerator/ fridge: Tủ lạnh
  • Pressure cooker: Nồi áp suất
Từ vựng về các thiết bị ở nhà bếp
Từ vựng về các thiết bị ở nhà bếp
  • Oven: Lò nướng
  • Mixer: Máy trộn
  • Microwave: Lò vi sóng
  • Kettle: Ấm đun nước
  • Juicer: Máy ép hoa quả
  • Garlic press: Máy xay tỏi
  • Freezer: Tủ đá
  • Dishwasher: Máy rửa bát
  • Coffee maker: Máy pha cafe
  • Coffee grinder: Máy nghiền cafe
  • Cabinet: Tủ
  • Blender: Máy xay sinh tố

Các Dụng Cụ Trong Nhà Bếp

  • Whisk: Cái đánh trứng
  • Tray: Cái khay, mâm
  • Tongs: Cái kẹp
  • Tin opener: Cái mở hộp
  • Tea towel: Khăn lau chén
  • Steamer: Nồi hấp
  • Spatula: Dụng cụ trộn bột
  • Sieve: Cái rây
  • Scouring pad: Miếng rửa bát
  • Saucepan: Cái nồi
  • Rolling pin: Cái cán bột
  • Pot: Nồi lớn
  • Peeler: Dụng cụ bóc vỏ củ quả
  • Chopping board: Thớt
  • Grater: Cái nạo

Các Dụng Cụ Ăn Uống

  • Wooden spoon: Thìa gỗ
  • Fork: Dĩa
  • Knife: Dao
  • Plate: Đĩa
  • Cup: Chén
  • Bowl: Bát
Các dụng cụ ăn uống
Các dụng cụ ăn uống

Trạng Thái Của Các Món Ăn

  • Fresh: Tươi, tươi sống
  • Rotten: Thối rữa, đã hỏng
  • Tender: Không dai, mềm
  • Tough: Dai, khó cắt
  • Over-cooked: Nấu quá lâu

Mùi Vị Của Thức Ăn

  • Tasty: Ngon, đầy hương vị
  • Sweet: Ngọt, có mùi thơm
  • Spicy: Cay
  • Sour: Chua
  • Bland: Nhạt nhẽo

Hoạt Động Chế Biến Món Ăn

  • Fry: Rán, chiên
  • Bake: Nướng bằng lò
  • Boil: Đun sôi
  • Steam: Hấp
  • Chop: Xắt nhỏ
Hoạt động chế biến món ăn trong bếp
Hoạt động chế biến món ăn trong bếp

Một Số Từ Vựng Liên Quan

  • Cling film: Màng bọc thực phẩm
  • Cookbook: Sách nấu ăn
  • Dishcloth: Khăn lau bát
  • Bin: Thùng rác

Để có thể sử dụng thành thạo những từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày, bạn nên tham gia vào các khoá học tiếng Anh chuyên sâu. Khoá học giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp và tự tin hơn trong công việc thực tế.

Hội Thoại Ứng Dụng Các Từ Vựng

Mẫu Hội Thoại 1

A: Can I help you in the kitchen? (Mình có thể giúp gì cho bạn trong bếp không?)

B: Yes, please. Can you wash the vegetables? (Có, làm ơn giúp tôi rửa rau nhé!)

Mẫu Hội Thoại 2

A: What do we need for the salad? (Chúng ta cần gì cho món salad?)

B: We need lettuce, tomatoes and cucumber. (Chúng ta cần rau diếp, cà chua và dưa chuột.)

Nếu bạn đang tìm kiếm những địa chỉ uy tín để chọn quà Tết chất lượng, hãy tham khảo bài viết Giới Thiệu Goodtaste: Địa Chỉ Đáng Tin Cậy Cho Quà Tết Chất Lượng. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu về thương hiệu Goodtaste, nổi bật với các sản phẩm quà Tết giá cả hợp lý và đa dạng.

Để bảo vệ đôi mắt khỏi tác động của ánh sáng xanh từ các thiết bị điện tử, bạn có thể đọc thêm bài viết Cách Chọn Kính Chống Ánh Sáng Xanh Để Bảo Vệ Đôi Mắt. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn biết cách chọn kính an toàn và hiệu quả nhất.

Bài viết liên quan